Tiếng Việt
Thánh đường hồi giáo tiếng Anh là gì?
thánh đường hồi giáo tiếng Anh là Mosque /mɒsk/. Nhà thờ Hồi giáo, nơi thờ cúng của người Hồi giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mosque
Ví dụ câu với thánh đường hồi giáo / Mosque
- 1
Chúng tôi đã tham quan một nhà thờ Hồi giáo trong chuyến đi của mình.
We visited a mosque during our trip.
- 2
Người Hồi giáo thường cầu nguyện năm lần mỗi ngày tại nhà thờ Hồi giáo.
Muslims pray five times a day at the mosque.
Ghi chú dùng từ thánh đường hồi giáo
Thánh đường Hồi giáo là nơi thờ cúng của người Hồi giáo, còn gọi là mosque. Các từ liên quan gồm 'minaret' (tháp chuông), 'imam' (giáo sĩ Hồi giáo), 'Islam' (đạo Hồi).
Video minh hoạ thánh đường hồi giáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thánh đường hồi giáo
Câu hỏi thường gặp về "thánh đường hồi giáo"
Thánh đường hồi giáo tiếng Anh là gì?
Thánh đường hồi giáo tiếng Anh là "Mosque" (danh từ), nghĩa là: Nhà thờ Hồi giáo, nơi thờ cúng của người Hồi giáo.
"Mosque" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mosque" nghĩa tiếng Việt là "thánh đường hồi giáo". Thánh đường Hồi giáo là nơi thờ cúng của người Hồi giáo, còn gọi là mosque.
Phát âm "Mosque" như thế nào?
"Mosque" có phiên âm IPA /mɒsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mosque"?
We visited a mosque during our trip. — Chúng tôi đã tham quan một nhà thờ Hồi giáo trong chuyến đi của mình.