The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thánh đường tiếng Anh là gì?

thánh đường tiếng Anh là cathedral /kəˈθidrəl/. Nhà thờ lớn, thường là nơi thờ cúng chính trong một thành phố hoặc khu vực.

Hình minh hoạ "thánh đường" tiếng Anh là "cathedral"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cathedral

Danh từ
/kəˈθidrəl/

Ví dụ câu với thánh đường / cathedral

  1. 1

    Chúng tôi đã tham quan thánh đường chính trong trung tâm thành phố.

    We visited the main cathedral in the city center.

  2. 2

    Thánh đường này nổi tiếng với kiến trúc Gothic đẹp mắt.

    This cathedral is famous for its stunning Gothic architecture.

Ghi chú dùng từ thánh đường

Thánh đường là nhà thờ lớn, thường là trung tâm tôn giáo của một khu vực. Các từ liên quan: nhà thờ (church), nhà thờ chính tòa (cathedral), nhà nguyện (chapel).

Video minh hoạ thánh đường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thánh đường

Câu hỏi thường gặp về "thánh đường"

Thánh đường tiếng Anh là gì?

Thánh đường tiếng Anh là "cathedral" (danh từ), nghĩa là: Nhà thờ lớn, thường là nơi thờ cúng chính trong một thành phố hoặc khu vực.

"cathedral" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cathedral" nghĩa tiếng Việt là "thánh đường". Thánh đường là nhà thờ lớn, thường là trung tâm tôn giáo của một khu vực.

Phát âm "cathedral" như thế nào?

"cathedral" có phiên âm IPA /kəˈθidrəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cathedral"?

We visited the main cathedral in the city center. — Chúng tôi đã tham quan thánh đường chính trong trung tâm thành phố.