Tiếng Việt
Thảnh thơi tiếng Anh là gì?
thảnh thơi tiếng Anh là leisurely /ˈliːʒərli/. Thật thoải mái, không vội vã, thể hiện trạng thái thư thái, không gấp gáp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leisurely
Ví dụ câu với thảnh thơi / leisurely
- 1
Anh ấy đi dạo một cách thong thả trong công viên.
He strolled leisurely through the park.
- 2
Chúng tôi thưởng thức bữa sáng một cách thong thả vào sáng chủ nhật.
We enjoyed a leisurely breakfast on Sunday morning.
Ghi chú dùng từ thảnh thơi
Thảnh thơi mô tả trạng thái thoải mái, không vội vã. Các từ liên quan: relaxed (thư giãn), calm (bình tĩnh), unhurried (không vội vã).
Video minh hoạ thảnh thơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thảnh thơi
Câu hỏi thường gặp về "thảnh thơi"
Thảnh thơi tiếng Anh là gì?
Thảnh thơi tiếng Anh là "leisurely" (tính từ), nghĩa là: Thật thoải mái, không vội vã, thể hiện trạng thái thư thái, không gấp gáp.
"leisurely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leisurely" nghĩa tiếng Việt là "thảnh thơi". Thảnh thơi mô tả trạng thái thoải mái, không vội vã.
Phát âm "leisurely" như thế nào?
"leisurely" có phiên âm IPA /ˈliːʒərli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leisurely"?
He strolled leisurely through the park. — Anh ấy đi dạo một cách thong thả trong công viên.