Tiếng Việt
Tháo cuộn dây tiếng Anh là gì?
Tháo cuộn dây tiếng Anh là Uncoil /ˌʌnˈkɔɪl/. Tháo dây hoặc dây cáp khỏi cuộn hoặc vật cố định để mở rộng hoặc sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Uncoil
Ví dụ câu với Tháo cuộn dây / Uncoil
- 1
Anh ấy đã tháo cuộn dây ra để sử dụng cho dự án của mình.
He uncoiled the cable to set up his new device.
- 2
Cô ấy cần tháo cuộn dây để kiểm tra xem có bị hỏng không.
She uncoiled the wire to check for any damages.
Ghi chú dùng từ Tháo cuộn dây
Tháo cuộn dây là hành động tháo dây khỏi cuộn để sử dụng hoặc kiểm tra. Các từ liên quan: unwind (tháo ra), straighten (làm thẳng), coil (cuộn lại).
Video minh hoạ Tháo cuộn dây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tháo cuộn dây
Câu hỏi thường gặp về "Tháo cuộn dây"
Tháo cuộn dây tiếng Anh là gì?
Tháo cuộn dây tiếng Anh là "Uncoil" (động từ), nghĩa là: Tháo dây hoặc dây cáp khỏi cuộn hoặc vật cố định để mở rộng hoặc sử dụng.
"Uncoil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Uncoil" nghĩa tiếng Việt là "Tháo cuộn dây". Tháo cuộn dây là hành động tháo dây khỏi cuộn để sử dụng hoặc kiểm tra.
Phát âm "Uncoil" như thế nào?
"Uncoil" có phiên âm IPA /ˌʌnˈkɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Uncoil"?
He uncoiled the cable to set up his new device. — Anh ấy đã tháo cuộn dây ra để sử dụng cho dự án của mình.