Tiếng Việt
Cuộn tiếng Anh là gì?
cuộn tiếng Anh là roll /rəʊl/. quấn hoặc cuộn lại thành hình tròn hoặc hình trụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roll
Ví dụ câu với cuộn / roll
- 1
Tôi đã cuộn giấy báo để chuẩn bị gửi đi.
I rolled the newspaper to prepare it for mailing.
- 2
Anh ấy thích cuộn len để đan áo.
He likes to roll yarn to knit sweaters.
Ghi chú dùng từ cuộn
Từ 'cuộn' dùng để mô tả hành động quấn lại thành hình tròn hoặc hình trụ. Các từ liên quan gồm 'coil' (quấn lại thành hình xoắn), 'wrap' (bao bọc), 'spiral' (xoắn ốc).
Video minh hoạ cuộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộn
Câu hỏi thường gặp về "cuộn"
Cuộn tiếng Anh là gì?
Cuộn tiếng Anh là "roll" (động từ), nghĩa là: quấn hoặc cuộn lại thành hình tròn hoặc hình trụ.
"roll" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roll" nghĩa tiếng Việt là "cuộn". Từ 'cuộn' dùng để mô tả hành động quấn lại thành hình tròn hoặc hình trụ.
Phát âm "roll" như thế nào?
"roll" có phiên âm IPA /rəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roll"?
I rolled the newspaper to prepare it for mailing. — Tôi đã cuộn giấy báo để chuẩn bị gửi đi.