The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thật đáng mong chờ tiếng Anh là gì?

Thật đáng mong chờ tiếng Anh là Excitingly anticipated /ɪkˈsaɪtɪŋli ænˈtɪsɪpeɪtɪd/. Hứng thú và háo hức mong chờ điều gì đó xảy ra.

Hình minh hoạ "Thật đáng mong chờ" tiếng Anh là "Excitingly anticipated"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Excitingly anticipated

Tính từ
/ɪkˈsaɪtɪŋli ænˈtɪsɪpeɪtɪd/

Ví dụ câu với Thật đáng mong chờ / Excitingly anticipated

  1. 1

    Tôi rất mong chờ buổi hòa nhạc tối nay.

    I am really excitedly anticipating the concert tonight.

  2. 2

    Chuyến đi sắp tới khiến tôi cảm thấy rất háo hức.

    The upcoming trip has me feeling very excitedly anticipated.

Ghi chú dùng từ Thật đáng mong chờ

Từ này diễn tả cảm giác háo hức và mong đợi điều gì đó xảy ra. Các từ liên quan gồm 'excited', 'eager', 'anticipate' (mong đợi), 'look forward to' (mong chờ).

Video minh hoạ Thật đáng mong chờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thật đáng mong chờ

Câu hỏi thường gặp về "Thật đáng mong chờ"

Thật đáng mong chờ tiếng Anh là gì?

Thật đáng mong chờ tiếng Anh là "Excitingly anticipated" (tính từ), nghĩa là: Hứng thú và háo hức mong chờ điều gì đó xảy ra.

"Excitingly anticipated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Excitingly anticipated" nghĩa tiếng Việt là "Thật đáng mong chờ". Từ này diễn tả cảm giác háo hức và mong đợi điều gì đó xảy ra.

Phát âm "Excitingly anticipated" như thế nào?

"Excitingly anticipated" có phiên âm IPA /ɪkˈsaɪtɪŋli ænˈtɪsɪpeɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Excitingly anticipated"?

I am really excitedly anticipating the concert tonight. — Tôi rất mong chờ buổi hòa nhạc tối nay.