Tiếng Việt
Đáng mong chờ tiếng Anh là gì?
đáng mong chờ tiếng Anh là Anticipated /ænˈtɪsɪpeɪtɪd/. được mong đợi hoặc chờ đợi một cách háo hức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Anticipated
Ví dụ câu với đáng mong chờ / Anticipated
- 1
Buổi hòa nhạc sắp tới rất đáng mong chờ.
The upcoming concert is highly anticipated.
- 2
Mùa hè này có một kỳ nghỉ đáng mong chờ.
This summer's holiday is anticipated with excitement.
Ghi chú dùng từ đáng mong chờ
Từ này mô tả điều gì đó được mong đợi hoặc chờ đợi. Các từ liên quan gồm 'expectant' (mong đợi), 'eager' (háo hức), và 'look forward to' (mong chờ).
Video minh hoạ đáng mong chờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáng mong chờ
Câu hỏi thường gặp về "đáng mong chờ"
Đáng mong chờ tiếng Anh là gì?
Đáng mong chờ tiếng Anh là "Anticipated" (tính từ), nghĩa là: được mong đợi hoặc chờ đợi một cách háo hức.
"Anticipated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Anticipated" nghĩa tiếng Việt là "đáng mong chờ". Từ này mô tả điều gì đó được mong đợi hoặc chờ đợi.
Phát âm "Anticipated" như thế nào?
"Anticipated" có phiên âm IPA /ænˈtɪsɪpeɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Anticipated"?
The upcoming concert is highly anticipated. — Buổi hòa nhạc sắp tới rất đáng mong chờ.