The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thật là tiếc tiếng Anh là gì?

thật là tiếc tiếng Anh là what a shame /wʌt ə ʃeɪm/. Thật đáng tiếc hoặc đáng thất vọng về điều gì đó.

Hình minh hoạ "thật là tiếc" tiếng Anh là "what a shame"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

what a shame

Cụm từ
/wʌt ə ʃeɪm/

Ví dụ câu với thật là tiếc / what a shame

  1. 1

    Thật là tiếc, tôi đã bỏ lỡ buổi hòa nhạc đó.

    What a shame, I missed the concert.

  2. 2

    Thật là tiếc, chúng ta không thể gặp nhau lần nữa.

    What a shame, we can't meet again.

Ghi chú dùng từ thật là tiếc

Cụm từ thể hiện sự tiếc nuối hoặc đáng tiếc về một điều gì đó. Các từ liên quan: regret (hối tiếc), disappointment (sự thất vọng), unfortunate (đáng tiếc).

Video minh hoạ thật là tiếc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thật là tiếc

Câu hỏi thường gặp về "thật là tiếc"

Thật là tiếc tiếng Anh là gì?

Thật là tiếc tiếng Anh là "what a shame" (cụm từ), nghĩa là: Thật đáng tiếc hoặc đáng thất vọng về điều gì đó.

"what a shame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"what a shame" nghĩa tiếng Việt là "thật là tiếc". Cụm từ thể hiện sự tiếc nuối hoặc đáng tiếc về một điều gì đó.

Phát âm "what a shame" như thế nào?

"what a shame" có phiên âm IPA /wʌt ə ʃeɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "what a shame"?

What a shame, I missed the concert. — Thật là tiếc, tôi đã bỏ lỡ buổi hòa nhạc đó.