Tiếng Việt
Bêu riếu tiếng Anh là gì?
bêu riếu tiếng Anh là shame /ʃeɪm/. Xấu hổ hoặc làm ai đó cảm thấy xấu hổ do chỉ trích hoặc phê phán công khai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shame
Ví dụ câu với bêu riếu / shame
- 1
Anh ấy bêu riếu bạn trước mặt mọi người để làm mất mặt bạn.
He publicly shamed you to embarrass you.
- 2
Cô ấy không thích bị bêu riếu về lỗi của mình.
She doesn't like to be shamed for her mistakes.
Ghi chú dùng từ bêu riếu
Bêu riếu là hành động làm ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc mất mặt, thường do phê phán công khai. Các từ liên quan: xấu hổ (embarrassment), phê phán (criticism), mất mặt (disgrace).
Video minh hoạ bêu riếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bêu riếu
Câu hỏi thường gặp về "bêu riếu"
Bêu riếu tiếng Anh là gì?
Bêu riếu tiếng Anh là "shame" (động từ), nghĩa là: Xấu hổ hoặc làm ai đó cảm thấy xấu hổ do chỉ trích hoặc phê phán công khai.
"shame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shame" nghĩa tiếng Việt là "bêu riếu". Bêu riếu là hành động làm ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc mất mặt, thường do phê phán công khai.
Phát âm "shame" như thế nào?
"shame" có phiên âm IPA /ʃeɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shame"?
He publicly shamed you to embarrass you. — Anh ấy bêu riếu bạn trước mặt mọi người để làm mất mặt bạn.