The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thắt thành vòng tiếng Anh là gì?

thắt thành vòng tiếng Anh là loop tying /luːp ˈtaɪɪŋ/. Việc buộc hoặc thắt thành vòng, thường dùng để cố định hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "thắt thành vòng" tiếng Anh là "loop tying"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

loop tying

Danh từ
/luːp ˈtaɪɪŋ/

Ví dụ câu với thắt thành vòng / loop tying

  1. 1

    Anh ấy đã thắt thành vòng dây để giữ chặt hàng hóa.

    He tied the rope into a loop to secure the package.

  2. 2

    Cô ấy thắt thành vòng dây để trang trí cho cây thông Noel.

    She made a loop with the ribbon to decorate the Christmas tree.

Ghi chú dùng từ thắt thành vòng

Thắt thành vòng là kỹ thuật buộc dây hoặc vật thể thành hình vòng tròn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'knot' (buộc nút), 'buckle' (khóa), và 'tie' (buộc).

Video minh hoạ thắt thành vòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thắt thành vòng

Câu hỏi thường gặp về "thắt thành vòng"

Thắt thành vòng tiếng Anh là gì?

Thắt thành vòng tiếng Anh là "loop tying" (danh từ), nghĩa là: Việc buộc hoặc thắt thành vòng, thường dùng để cố định hoặc trang trí.

"loop tying" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"loop tying" nghĩa tiếng Việt là "thắt thành vòng". Thắt thành vòng là kỹ thuật buộc dây hoặc vật thể thành hình vòng tròn.

Phát âm "loop tying" như thế nào?

"loop tying" có phiên âm IPA /luːp ˈtaɪɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "loop tying"?

He tied the rope into a loop to secure the package. — Anh ấy đã thắt thành vòng dây để giữ chặt hàng hóa.