The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thắt tiếng Anh là gì?

Thắt tiếng Anh là Tie /taɪ/. buộc chặt hoặc thắt lại để giữ gìn hoặc cố định thứ gì đó.

Hình minh hoạ "Thắt" tiếng Anh là "Tie"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tie

Động từ
/taɪ/

Ví dụ câu với Thắt / Tie

  1. 1

    Cô ấy thắt dây giày của mình.

    She tied her shoelaces.

  2. 2

    Anh ấy thắt cà vạt trước khi đi dự họp.

    He tied his tie before going to the meeting.

Ghi chú dùng từ Thắt

Thắt là hành động buộc chặt thứ gì đó, như dây, cà vạt. Các từ liên quan gồm 'kết', 'buộc', 'thắt lưng' (belt), 'dây thắt lưng' (belt), 'buộc chặt' (fasten).

Video minh hoạ Thắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Thắt

Câu hỏi thường gặp về "Thắt"

Thắt tiếng Anh là gì?

Thắt tiếng Anh là "Tie" (động từ), nghĩa là: buộc chặt hoặc thắt lại để giữ gìn hoặc cố định thứ gì đó.

"Tie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tie" nghĩa tiếng Việt là "Thắt". Thắt là hành động buộc chặt thứ gì đó, như dây, cà vạt.

Phát âm "Tie" như thế nào?

"Tie" có phiên âm IPA /taɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tie"?

She tied her shoelaces. — Cô ấy thắt dây giày của mình.