Tiếng Việt
Thật tình cờ tiếng Anh là gì?
Thật tình cờ tiếng Anh là Coincidentally /kəʊɪnˈsɪdəntli/. Một cách tình cờ, ngẫu nhiên xảy ra mà không có kế hoạch trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Coincidentally
Ví dụ câu với Thật tình cờ / Coincidentally
- 1
Chúng tôi gặp nhau thật tình cờ tại quán cà phê.
We met coincidentally at the coffee shop.
- 2
Cô ấy gọi điện cho tôi thật tình cờ khi tôi đang nghĩ về cô ấy.
She called me coincidentally when I was thinking about her.
Ghi chú dùng từ Thật tình cờ
Thật tình cờ dùng để diễn tả một sự kiện xảy ra một cách ngẫu nhiên, không có dự tính. Các từ liên quan: 'accidentally' (tình cờ, ngẫu nhiên), 'by chance' (tình cờ, ngẫu nhiên), 'unexpectedly' (bất ngờ).
Video minh hoạ Thật tình cờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thật tình cờ
Câu hỏi thường gặp về "Thật tình cờ"
Thật tình cờ tiếng Anh là gì?
Thật tình cờ tiếng Anh là "Coincidentally" (trạng từ), nghĩa là: Một cách tình cờ, ngẫu nhiên xảy ra mà không có kế hoạch trước.
"Coincidentally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Coincidentally" nghĩa tiếng Việt là "Thật tình cờ". Thật tình cờ dùng để diễn tả một sự kiện xảy ra một cách ngẫu nhiên, không có dự tính.
Phát âm "Coincidentally" như thế nào?
"Coincidentally" có phiên âm IPA /kəʊɪnˈsɪdəntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Coincidentally"?
We met coincidentally at the coffee shop. — Chúng tôi gặp nhau thật tình cờ tại quán cà phê.