The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thau chậu tiếng Anh là gì?

thau chậu tiếng Anh là Wash tub /ˈwɒʃ tʌb/. Chậu dùng để rửa hoặc ngâm đồ dùng, quần áo.

Hình minh hoạ "thau chậu" tiếng Anh là "Wash tub"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Wash tub

Danh từ
/ˈwɒʃ tʌb/

Ví dụ câu với thau chậu / Wash tub

  1. 1

    Tôi để quần áo bẩn vào thau chậu trước khi giặt.

    I put the dirty clothes in the wash tub before washing.

  2. 2

    Anh ấy rửa rau trong thau chậu lớn.

    He washed the vegetables in the large wash tub.

Ghi chú dùng từ thau chậu

Thau chậu là dụng cụ dùng để rửa hoặc ngâm đồ. Các từ liên quan: 'basin' (bồn rửa), 'bucket' (xô), 'sink' (bồn rửa chén).

Video minh hoạ thau chậu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thau chậu

Câu hỏi thường gặp về "thau chậu"

Thau chậu tiếng Anh là gì?

Thau chậu tiếng Anh là "Wash tub" (danh từ), nghĩa là: Chậu dùng để rửa hoặc ngâm đồ dùng, quần áo.

"Wash tub" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Wash tub" nghĩa tiếng Việt là "thau chậu". Thau chậu là dụng cụ dùng để rửa hoặc ngâm đồ.

Phát âm "Wash tub" như thế nào?

"Wash tub" có phiên âm IPA /ˈwɒʃ tʌb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Wash tub"?

I put the dirty clothes in the wash tub before washing. — Tôi để quần áo bẩn vào thau chậu trước khi giặt.