Tiếng Việt
Chậu giặt tiếng Anh là gì?
Chậu giặt tiếng Anh là Laundry tub /ˈlɔːndri tʌb/. Chậu dùng để giặt quần áo hoặc rửa đồ trong nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Laundry tub
Ví dụ câu với Chậu giặt / Laundry tub
- 1
I filled the laundry tub with water before washing my clothes.
Tôi đổ đầy nước vào chậu giặt trước khi giặt quần áo.
- 2
She rinsed the towels in the laundry tub.
Cô ấy xả khăn trong chậu giặt.
Ghi chú dùng từ Chậu giặt
Chậu giặt là dụng cụ để giặt quần áo, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa. Các từ liên quan: 'sink' (bồn rửa), 'washbasin' (bồn rửa mặt), 'laundry' (việc giặt quần áo).
Video minh hoạ Chậu giặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chậu giặt
Câu hỏi thường gặp về "Chậu giặt"
Chậu giặt tiếng Anh là gì?
Chậu giặt tiếng Anh là "Laundry tub" (danh từ), nghĩa là: Chậu dùng để giặt quần áo hoặc rửa đồ trong nhà.
"Laundry tub" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Laundry tub" nghĩa tiếng Việt là "Chậu giặt". Chậu giặt là dụng cụ để giặt quần áo, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa.
Phát âm "Laundry tub" như thế nào?
"Laundry tub" có phiên âm IPA /ˈlɔːndri tʌb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Laundry tub"?
Tôi đổ đầy nước vào chậu giặt trước khi giặt quần áo. — I filled the laundry tub with water before washing my clothes.