Tiếng Việt
Thâu tóm tiếng Anh là gì?
thâu tóm tiếng Anh là acquire /əˈkwaɪər/. mua lại hoặc chiếm đoạt một thứ gì đó, thường để kiểm soát hoặc sở hữu toàn bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acquire
Ví dụ câu với thâu tóm / acquire
- 1
Công ty đó đã thâu tóm toàn bộ cổ phần của đối thủ cạnh tranh.
The company acquired all the shares of its competitor.
- 2
Anh ấy muốn thâu tóm quyền kiểm soát dự án.
He aims to acquire control of the project.
Ghi chú dùng từ thâu tóm
Thâu tóm nghĩa là mua lại hoặc chiếm đoạt để kiểm soát. Các từ liên quan gồm 'purchase' (mua), 'obtain' (đạt được), 'seize' (chiếm đoạt).
Video minh hoạ thâu tóm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thâu tóm
Câu hỏi thường gặp về "thâu tóm"
Thâu tóm tiếng Anh là gì?
Thâu tóm tiếng Anh là "acquire" (động từ), nghĩa là: mua lại hoặc chiếm đoạt một thứ gì đó, thường để kiểm soát hoặc sở hữu toàn bộ.
"acquire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acquire" nghĩa tiếng Việt là "thâu tóm". Thâu tóm nghĩa là mua lại hoặc chiếm đoạt để kiểm soát.
Phát âm "acquire" như thế nào?
"acquire" có phiên âm IPA /əˈkwaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acquire"?
The company acquired all the shares of its competitor. — Công ty đó đã thâu tóm toàn bộ cổ phần của đối thủ cạnh tranh.