Tiếng Việt
Nhận chuyển nhượng tiếng Anh là gì?
nhận chuyển nhượng tiếng Anh là Acquire /əˈkwaɪər/. mua lại hoặc nhận quyền sở hữu một tài sản hoặc quyền lợi từ người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Acquire
Ví dụ câu với nhận chuyển nhượng / Acquire
- 1
Công ty đã nhận chuyển nhượng quyền sở hữu đất từ chủ cũ.
The company acquired the land ownership rights from the previous owner.
- 2
Anh ấy đã nhận chuyển nhượng cổ phần trong công ty.
He acquired shares in the company.
Ghi chú dùng từ nhận chuyển nhượng
Nhận chuyển nhượng là quá trình mua lại quyền sở hữu hoặc quyền lợi. Các từ liên quan gồm 'purchase' (mua), 'transfer' (chuyển nhượng), 'ownership' (quyền sở hữu).
Video minh hoạ nhận chuyển nhượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhận chuyển nhượng
Câu hỏi thường gặp về "nhận chuyển nhượng"
Nhận chuyển nhượng tiếng Anh là gì?
Nhận chuyển nhượng tiếng Anh là "Acquire" (động từ), nghĩa là: mua lại hoặc nhận quyền sở hữu một tài sản hoặc quyền lợi từ người khác.
"Acquire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Acquire" nghĩa tiếng Việt là "nhận chuyển nhượng". Nhận chuyển nhượng là quá trình mua lại quyền sở hữu hoặc quyền lợi.
Phát âm "Acquire" như thế nào?
"Acquire" có phiên âm IPA /əˈkwaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Acquire"?
The company acquired the land ownership rights from the previous owner. — Công ty đã nhận chuyển nhượng quyền sở hữu đất từ chủ cũ.