Tiếng Việt
Thể đối cách tiếng Anh là gì?
thể đối cách tiếng Anh là accusative /əˈkjuːzətɪv/. Cách dùng để chỉ tân ngữ trong câu, thể hiện đối tượng bị tác động bởi hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accusative
Ví dụ câu với thể đối cách / accusative
- 1
Trong câu 'Tôi ăn quả táo', 'quả táo' là tân ngữ theo cách đối cách.
In the sentence 'I eat an apple', 'an apple' is in the accusative case.
- 2
Trong tiếng Anh, 'she' là chủ ngữ, còn 'her' là tân ngữ theo cách đối cách.
In English, 'she' is the subject, while 'her' is the accusative form.
Ghi chú dùng từ thể đối cách
Thể đối cách dùng để chỉ tân ngữ trong câu, liên quan đến các thuật ngữ như chủ ngữ (subject) và tân ngữ (object).
Video minh hoạ thể đối cách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thể đối cách
Câu hỏi thường gặp về "thể đối cách"
Thể đối cách tiếng Anh là gì?
Thể đối cách tiếng Anh là "accusative" (danh từ), nghĩa là: Cách dùng để chỉ tân ngữ trong câu, thể hiện đối tượng bị tác động bởi hành động.
"accusative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accusative" nghĩa tiếng Việt là "thể đối cách". Thể đối cách dùng để chỉ tân ngữ trong câu, liên quan đến các thuật ngữ như chủ ngữ (subject) và tân ngữ (object).
Phát âm "accusative" như thế nào?
"accusative" có phiên âm IPA /əˈkjuːzətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accusative"?
In the sentence 'I eat an apple', 'an apple' is in the accusative case. — Trong câu 'Tôi ăn quả táo', 'quả táo' là tân ngữ theo cách đối cách.