The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đối cách tiếng Anh là gì?

đối cách tiếng Anh là accusative case /ækjuzətɪv keɪs/. Cách dùng để chỉ đối tượng bị tác động trong câu, thường đi kèm với các động từ chỉ hành động.

Hình minh hoạ "đối cách" tiếng Anh là "accusative case"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

accusative case

Danh từ
/ækjuzətɪv keɪs/

Ví dụ câu với đối cách / accusative case

  1. 1

    Tôi thấy anh ấy trong công viên.

    I saw him in the park.

  2. 2

    Chúng tôi mua quà cho mẹ.

    We bought a gift for mother.

Ghi chú dùng từ đối cách

Đối cách là cách dùng để chỉ tân ngữ trong câu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'subject' (chủ ngữ), 'object' (tân ngữ), 'grammar case' (cách ngữ pháp).

Video minh hoạ đối cách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đối cách

Câu hỏi thường gặp về "đối cách"

Đối cách tiếng Anh là gì?

Đối cách tiếng Anh là "accusative case" (danh từ), nghĩa là: Cách dùng để chỉ đối tượng bị tác động trong câu, thường đi kèm với các động từ chỉ hành động.

"accusative case" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"accusative case" nghĩa tiếng Việt là "đối cách". Đối cách là cách dùng để chỉ tân ngữ trong câu.

Phát âm "accusative case" như thế nào?

"accusative case" có phiên âm IPA /ækjuzətɪv keɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "accusative case"?

I saw him in the park. — Tôi thấy anh ấy trong công viên.