Tiếng Việt
Thế thống trị tiếng Anh là gì?
thế thống trị tiếng Anh là Dominance /ˈdɒmɪnəns/. Sự chiếm ưu thế hoặc kiểm soát trong một lĩnh vực hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dominance
Ví dụ câu với thế thống trị / Dominance
- 1
Quyền lực của công ty đã thể hiện rõ qua sự thống trị thị trường.
The company's power was evident through its market dominance.
- 2
Thể thao này nổi bật với sự thống trị của đội tuyển quốc gia.
This sport is characterized by the dominance of the national team.
Ghi chú dùng từ thế thống trị
Thế thống trị đề cập đến khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực. Các từ liên quan gồm 'control' (kiểm soát), 'power' (quyền lực), và 'supremacy' (ưu việt).
Video minh hoạ thế thống trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thế thống trị
Câu hỏi thường gặp về "thế thống trị"
Thế thống trị tiếng Anh là gì?
Thế thống trị tiếng Anh là "Dominance" (danh từ), nghĩa là: Sự chiếm ưu thế hoặc kiểm soát trong một lĩnh vực hoặc nhóm.
"Dominance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dominance" nghĩa tiếng Việt là "thế thống trị". Thế thống trị đề cập đến khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực.
Phát âm "Dominance" như thế nào?
"Dominance" có phiên âm IPA /ˈdɒmɪnəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dominance"?
The company's power was evident through its market dominance. — Quyền lực của công ty đã thể hiện rõ qua sự thống trị thị trường.