Tiếng Việt
Chiếm lĩnh thị trường tiếng Anh là gì?
chiếm lĩnh thị trường tiếng Anh là market dominance /ˈmɑːkɪt ˈdɒmɪnəns/. Sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn đến thị trường của một công ty hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
market dominance
Ví dụ câu với chiếm lĩnh thị trường / market dominance
- 1
Công ty này đã chiếm lĩnh thị trường điện thoại di động trong nhiều năm.
This company has achieved market dominance in the mobile phone industry.
- 2
Chiếm lĩnh thị trường là mục tiêu chính của các doanh nghiệp lớn.
Market dominance is the main goal of large corporations.
Ghi chú dùng từ chiếm lĩnh thị trường
Chiếm lĩnh thị trường đề cập đến việc kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'market share' (thị phần), 'monopoly' (độc quyền), 'competitive advantage' (lợi thế cạnh tranh).
Video minh hoạ chiếm lĩnh thị trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiếm lĩnh thị trường
Câu hỏi thường gặp về "chiếm lĩnh thị trường"
Chiếm lĩnh thị trường tiếng Anh là gì?
Chiếm lĩnh thị trường tiếng Anh là "market dominance" (danh từ), nghĩa là: Sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn đến thị trường của một công ty hoặc tổ chức.
"market dominance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"market dominance" nghĩa tiếng Việt là "chiếm lĩnh thị trường". Chiếm lĩnh thị trường đề cập đến việc kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực kinh doanh.
Phát âm "market dominance" như thế nào?
"market dominance" có phiên âm IPA /ˈmɑːkɪt ˈdɒmɪnəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "market dominance"?
This company has achieved market dominance in the mobile phone industry. — Công ty này đã chiếm lĩnh thị trường điện thoại di động trong nhiều năm.