The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thêm vào đó tiếng Anh là gì?

thêm vào đó tiếng Anh là additionally /əˈdɪʃənəli/. Thêm vào đó, dùng để giới thiệu thông tin bổ sung hoặc nhấn mạnh.

Hình minh hoạ "thêm vào đó" tiếng Anh là "additionally"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

additionally

Trạng từ
/əˈdɪʃənəli/

Ví dụ câu với thêm vào đó / additionally

  1. 1

    Cô ấy thích đọc sách, thêm vào đó cô còn thích nghe nhạc.

    She enjoys reading books; additionally, she likes listening to music.

  2. 2

    Chúng ta cần hoàn thành dự án đúng hạn, thêm vào đó, ngân sách cần được quản lý chặt chẽ.

    We need to finish the project on time; additionally, the budget must be managed carefully.

Ghi chú dùng từ thêm vào đó

Từ này dùng để liên kết các ý, nghĩa là 'hơn nữa' hoặc 'ngoài ra'. Các từ liên quan gồm 'furthermore' (hơn nữa), 'moreover' (hơn nữa), và 'besides' (ngoài ra).

Video minh hoạ thêm vào đó

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thêm vào đó

Câu hỏi thường gặp về "thêm vào đó"

Thêm vào đó tiếng Anh là gì?

Thêm vào đó tiếng Anh là "additionally" (trạng từ), nghĩa là: Thêm vào đó, dùng để giới thiệu thông tin bổ sung hoặc nhấn mạnh.

"additionally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"additionally" nghĩa tiếng Việt là "thêm vào đó". Từ này dùng để liên kết các ý, nghĩa là 'hơn nữa' hoặc 'ngoài ra'.

Phát âm "additionally" như thế nào?

"additionally" có phiên âm IPA /əˈdɪʃənəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "additionally"?

She enjoys reading books; additionally, she likes listening to music. — Cô ấy thích đọc sách, thêm vào đó cô còn thích nghe nhạc.