Tiếng Việt
Thêm vào tiếng Anh là gì?
thêm vào tiếng Anh là additionally /əˈdɪʃənəli/. một cách thêm vào hoặc bổ sung thông tin hoặc vật gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
additionally
Ví dụ câu với thêm vào / additionally
- 1
Bạn có thể thêm vào danh sách của mình những mục mới.
You can additionally include new items in your list.
- 2
Cô ấy đã mua thêm vào những món đồ cần thiết cho bữa tiệc.
She additionally bought some necessary items for the party.
Ghi chú dùng từ thêm vào
Từ này dùng để chỉ hành động thêm vào hoặc bổ sung. Các từ liên quan: furthermore (hơn nữa), moreover (hơn nữa), additionally (thêm vào)
Video minh hoạ thêm vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thêm vào
Câu hỏi thường gặp về "thêm vào"
Thêm vào tiếng Anh là gì?
Thêm vào tiếng Anh là "additionally" (trạng từ), nghĩa là: một cách thêm vào hoặc bổ sung thông tin hoặc vật gì đó.
"additionally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"additionally" nghĩa tiếng Việt là "thêm vào". Từ này dùng để chỉ hành động thêm vào hoặc bổ sung.
Phát âm "additionally" như thế nào?
"additionally" có phiên âm IPA /əˈdɪʃənəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "additionally"?
You can additionally include new items in your list. — Bạn có thể thêm vào danh sách của mình những mục mới.