Tiếng Việt
Thẹn tiếng Anh là gì?
thẹn tiếng Anh là Ashamed /əˈʃeɪmd/. Cảm thấy xấu hổ hoặc ngượng ngùng về hành động hoặc tình huống của bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ashamed
Ví dụ câu với thẹn / Ashamed
- 1
Cô ấy cảm thấy thẹn khi nói về lỗi của mình.
She felt ashamed when talking about her mistakes.
- 2
Anh ấy thẹn thùng khi gặp gỡ người lạ.
He was shy and ashamed when meeting strangers.
Ghi chú dùng từ thẹn
Thẹn là cảm giác xấu hổ hoặc ngượng ngùng. Các từ liên quan gồm 'embarrassed' (ngượng ngùng), 'guilty' (có lỗi), 'humiliated' (xấu hổ, bị làm nhục).
Video minh hoạ thẹn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thẹn
Câu hỏi thường gặp về "thẹn"
Thẹn tiếng Anh là gì?
Thẹn tiếng Anh là "Ashamed" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy xấu hổ hoặc ngượng ngùng về hành động hoặc tình huống của bản thân.
"Ashamed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ashamed" nghĩa tiếng Việt là "thẹn". Thẹn là cảm giác xấu hổ hoặc ngượng ngùng.
Phát âm "Ashamed" như thế nào?
"Ashamed" có phiên âm IPA /əˈʃeɪmd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ashamed"?
She felt ashamed when talking about her mistakes. — Cô ấy cảm thấy thẹn khi nói về lỗi của mình.