The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không biết hổ thẹn tiếng Anh là gì?

không biết hổ thẹn tiếng Anh là shameless /ˈʃeɪmləs/. Thiếu tự trọng, không xấu hổ về hành động của mình.

Hình minh hoạ "không biết hổ thẹn" tiếng Anh là "shameless"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shameless

Tính từ
/ˈʃeɪmləs/

Ví dụ câu với không biết hổ thẹn / shameless

  1. 1

    Anh ấy thật là không biết hổ thẹn khi nói dối trước mặt mọi người.

    He is truly shameless to lie in front of everyone.

  2. 2

    Cô ấy không biết hổ thẹn khi ăn cắp đồ của người khác.

    She is shameless to steal from others.

Ghi chú dùng từ không biết hổ thẹn

Từ này mô tả người không có cảm giác xấu hổ về hành vi của mình. Các từ liên quan gồm 'impertinent' (không lịch sự), 'brazen' (trơ trẽn), 'insolent' (xấc xược).

Video minh hoạ không biết hổ thẹn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không biết hổ thẹn

Câu hỏi thường gặp về "không biết hổ thẹn"

Không biết hổ thẹn tiếng Anh là gì?

Không biết hổ thẹn tiếng Anh là "shameless" (tính từ), nghĩa là: Thiếu tự trọng, không xấu hổ về hành động của mình.

"shameless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shameless" nghĩa tiếng Việt là "không biết hổ thẹn". Từ này mô tả người không có cảm giác xấu hổ về hành vi của mình.

Phát âm "shameless" như thế nào?

"shameless" có phiên âm IPA /ˈʃeɪmləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shameless"?

He is truly shameless to lie in front of everyone. — Anh ấy thật là không biết hổ thẹn khi nói dối trước mặt mọi người.