Tiếng Việt
Theo định kỳ tiếng Anh là gì?
Theo định kỳ tiếng Anh là Periodically /ˌpɪərɪˈɒdɪkli/. Theo một chu kỳ đều đặn, theo lịch trình định sẵn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Periodically
Ví dụ câu với Theo định kỳ / Periodically
- 1
Chúng tôi kiểm tra hệ thống máy móc định kỳ để đảm bảo hoạt động tốt.
We check the machinery periodically to ensure proper operation.
- 2
Thông báo này sẽ được gửi định kỳ hàng tháng.
This notification will be sent periodically every month.
Ghi chú dùng từ Theo định kỳ
Từ này dùng để chỉ hành động xảy ra theo chu kỳ đều đặn. Các từ liên quan gồm 'regularly' (thường xuyên), 'intermittently' (gián đoạn), 'frequently' (thường xuyên, hay xảy ra).
Video minh hoạ Theo định kỳ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Theo định kỳ
Câu hỏi thường gặp về "Theo định kỳ"
Theo định kỳ tiếng Anh là gì?
Theo định kỳ tiếng Anh là "Periodically" (trạng từ), nghĩa là: Theo một chu kỳ đều đặn, theo lịch trình định sẵn.
"Periodically" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Periodically" nghĩa tiếng Việt là "Theo định kỳ". Từ này dùng để chỉ hành động xảy ra theo chu kỳ đều đặn.
Phát âm "Periodically" như thế nào?
"Periodically" có phiên âm IPA /ˌpɪərɪˈɒdɪkli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Periodically"?
We check the machinery periodically to ensure proper operation. — Chúng tôi kiểm tra hệ thống máy móc định kỳ để đảm bảo hoạt động tốt.