The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Định kỳ tiếng Anh là gì?

định kỳ tiếng Anh là periodical /ˌpɪriˈɑdɪkəl/. Xảy ra theo chu kỳ đều đặn, thường xuyên theo một khoảng thời gian cố định.

Hình minh hoạ "định kỳ" tiếng Anh là "periodical"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

periodical

Tính từ
/ˌpɪriˈɑdɪkəl/

Ví dụ câu với định kỳ / periodical

  1. 1

    Tạp chí này xuất bản theo lịch định kỳ hàng tháng.

    This magazine is published on a monthly periodical basis.

  2. 2

    Chương trình truyền hình định kỳ vào mỗi tối thứ Sáu.

    The TV show airs on a regular periodical schedule every Friday night.

Ghi chú dùng từ định kỳ

Từ 'định kỳ' mô tả các hoạt động xảy ra theo chu kỳ đều đặn. Các từ liên quan gồm 'regular' (thường xuyên), 'scheduled' (theo lịch trình), 'recurring' (lặp lại).

Video minh hoạ định kỳ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với định kỳ

Câu hỏi thường gặp về "định kỳ"

Định kỳ tiếng Anh là gì?

Định kỳ tiếng Anh là "periodical" (tính từ), nghĩa là: Xảy ra theo chu kỳ đều đặn, thường xuyên theo một khoảng thời gian cố định.

"periodical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"periodical" nghĩa tiếng Việt là "định kỳ". Từ 'định kỳ' mô tả các hoạt động xảy ra theo chu kỳ đều đặn.

Phát âm "periodical" như thế nào?

"periodical" có phiên âm IPA /ˌpɪriˈɑdɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "periodical"?

This magazine is published on a monthly periodical basis. — Tạp chí này xuất bản theo lịch định kỳ hàng tháng.