The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Theo xu thế tiếng Anh là gì?

theo xu thế tiếng Anh là fashionable /ˈfæʃənəbl/. thời trang, hợp mốt, theo xu hướng mới nhất của giới trẻ hoặc xã hội.

Hình minh hoạ "theo xu thế" tiếng Anh là "fashionable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fashionable

Tính từ
/ˈfæʃənəbl/

Ví dụ câu với theo xu thế / fashionable

  1. 1

    Cô ấy luôn ăn mặc rất hợp mốt.

    She always dresses very fashionable.

  2. 2

    Phong cách của anh ấy rất hợp mốt trong mùa này.

    His style is very fashionable this season.

Ghi chú dùng từ theo xu thế

Từ này mô tả phong cách hợp mốt, theo xu hướng thời trang hiện tại. Các từ liên quan: 'trendy' (thịnh hành), 'stylish' (có phong cách), 'chic' (sành điệu).

Video minh hoạ theo xu thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với theo xu thế

Câu hỏi thường gặp về "theo xu thế"

Theo xu thế tiếng Anh là gì?

Theo xu thế tiếng Anh là "fashionable" (tính từ), nghĩa là: thời trang, hợp mốt, theo xu hướng mới nhất của giới trẻ hoặc xã hội.

"fashionable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fashionable" nghĩa tiếng Việt là "theo xu thế". Từ này mô tả phong cách hợp mốt, theo xu hướng thời trang hiện tại.

Phát âm "fashionable" như thế nào?

"fashionable" có phiên âm IPA /ˈfæʃənəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fashionable"?

She always dresses very fashionable. — Cô ấy luôn ăn mặc rất hợp mốt.