The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xu thế tiếng Anh là gì?

xu thế tiếng Anh là trend /trɛnd/. Xu thế là xu hướng hoặc chiều hướng phát triển của một hiện tượng, hành vi hoặc ý kiến trong xã hội hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.

Hình minh hoạ "xu thế" tiếng Anh là "trend"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

trend

Danh từ
/trɛnd/

Ví dụ câu với xu thế / trend

  1. 1

    Xu thế tiêu dùng xanh ngày càng phổ biến.

    The trend of green consumption is becoming more popular.

  2. 2

    Xu thế công nghệ mới ảnh hưởng lớn đến thị trường.

    The new technology trend greatly impacts the market.

Ghi chú dùng từ xu thế

Xu thế thể hiện sự phát triển hoặc hướng đi của một hiện tượng. Các từ liên quan: 'xu hướng' (trend), 'phát triển' (development), 'thịnh hành' (popular).

Video minh hoạ xu thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xu thế

Câu hỏi thường gặp về "xu thế"

Xu thế tiếng Anh là gì?

Xu thế tiếng Anh là "trend" (danh từ), nghĩa là: Xu thế là xu hướng hoặc chiều hướng phát triển của một hiện tượng, hành vi hoặc ý kiến trong xã hội hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.

"trend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"trend" nghĩa tiếng Việt là "xu thế". Xu thế thể hiện sự phát triển hoặc hướng đi của một hiện tượng.

Phát âm "trend" như thế nào?

"trend" có phiên âm IPA /trɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "trend"?

The trend of green consumption is becoming more popular. — Xu thế tiêu dùng xanh ngày càng phổ biến.