Tiếng Việt
Thép thanh vằn tiếng Anh là gì?
thép thanh vằn tiếng Anh là deformed rebar /ˈkɒmpəzɪt stiːl/. Thép thanh vằn là loại thép dùng trong xây dựng, có hình dạng bị biến dạng hoặc không đều, thường để tăng khả năng bám dính với bê tông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deformed rebar
Ví dụ câu với thép thanh vằn / deformed rebar
- 1
The construction project required a large quantity of deformed rebar for reinforcement.
Dự án xây dựng cần một lượng lớn thép thanh vằn để gia cố.
- 2
Deformed rebar helps improve the bond between concrete and steel.
Thép thanh vằn giúp cải thiện liên kết giữa bê tông và thép.
Ghi chú dùng từ thép thanh vằn
Thép thanh vằn là loại thép có các gân nổi để tăng khả năng bám dính trong bê tông. Các thuật ngữ liên quan: reinforcement (gia cố), concrete (bê tông), tensile strength (độ bền kéo).
Video minh hoạ thép thanh vằn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thép thanh vằn
Câu hỏi thường gặp về "thép thanh vằn"
Thép thanh vằn tiếng Anh là gì?
Thép thanh vằn tiếng Anh là "deformed rebar" (danh từ), nghĩa là: Thép thanh vằn là loại thép dùng trong xây dựng, có hình dạng bị biến dạng hoặc không đều, thường để tăng khả năng bám dính với bê tông.
"deformed rebar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deformed rebar" nghĩa tiếng Việt là "thép thanh vằn". Thép thanh vằn là loại thép có các gân nổi để tăng khả năng bám dính trong bê tông.
Phát âm "deformed rebar" như thế nào?
"deformed rebar" có phiên âm IPA /ˈkɒmpəzɪt stiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deformed rebar"?
Dự án xây dựng cần một lượng lớn thép thanh vằn để gia cố. — The construction project required a large quantity of deformed rebar for reinforcement.