Tiếng Việt
Đóng cừ tiếng Anh là gì?
Đóng cừ tiếng Anh là rebar cage /ˈriːbɑːr keɪdʒ/. Khung thép cốt để gia cố bê tông, thường dùng trong xây dựng cầu, nhà cao tầng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rebar cage
Ví dụ câu với Đóng cừ / rebar cage
- 1
Cần lắp đặt cẩn thận cừ thép để đảm bảo kết cấu vững chắc.
The rebar cage must be securely installed to ensure the structure's stability.
- 2
Kỹ sư kiểm tra cừ thép trước khi đổ bê tông.
The engineer checked the rebar cage before pouring the concrete.
Ghi chú dùng từ Đóng cừ
Cừ thép là khung thép dùng trong xây dựng để gia cố bê tông. Các thuật ngữ liên quan: reinforcement (cốt thép), concrete (bê tông), structural engineering (kỹ thuật kết cấu).
Video minh hoạ Đóng cừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đóng cừ
Câu hỏi thường gặp về "Đóng cừ"
Đóng cừ tiếng Anh là gì?
Đóng cừ tiếng Anh là "rebar cage" (danh từ), nghĩa là: Khung thép cốt để gia cố bê tông, thường dùng trong xây dựng cầu, nhà cao tầng.
"rebar cage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rebar cage" nghĩa tiếng Việt là "Đóng cừ". Cừ thép là khung thép dùng trong xây dựng để gia cố bê tông.
Phát âm "rebar cage" như thế nào?
"rebar cage" có phiên âm IPA /ˈriːbɑːr keɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rebar cage"?
The rebar cage must be securely installed to ensure the structure's stability. — Cần lắp đặt cẩn thận cừ thép để đảm bảo kết cấu vững chắc.