Tiếng Việt
Thí sinh tự do tiếng Anh là gì?
thí sinh tự do tiếng Anh là independent examinee /ˌɪndɪˈpɛndənt examinee/. Thí sinh không thuộc hệ chính quy, thường dự thi để lấy bằng hoặc chứng chỉ riêng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
independent examinee
Ví dụ câu với thí sinh tự do / independent examinee
- 1
Many independent examinees prepare for the national exam on their own.
Nhiều thí sinh tự do tự học để chuẩn bị cho kỳ thi quốc gia.
- 2
Independent examinees often have to manage their own study schedules.
Thí sinh tự do thường phải tự sắp xếp thời gian học của mình.
Ghi chú dùng từ thí sinh tự do
Thí sinh tự do là những người dự thi không qua trường lớp chính quy, thường để lấy bằng hoặc chứng chỉ. Các thuật ngữ liên quan: 'candidate' (ứng viên), 'test-taker' (người dự thi), 'exam' (kỳ thi).
Video minh hoạ thí sinh tự do
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thí sinh tự do
Câu hỏi thường gặp về "thí sinh tự do"
Thí sinh tự do tiếng Anh là gì?
Thí sinh tự do tiếng Anh là "independent examinee" (danh từ), nghĩa là: Thí sinh không thuộc hệ chính quy, thường dự thi để lấy bằng hoặc chứng chỉ riêng.
"independent examinee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"independent examinee" nghĩa tiếng Việt là "thí sinh tự do". Thí sinh tự do là những người dự thi không qua trường lớp chính quy, thường để lấy bằng hoặc chứng chỉ.
Phát âm "independent examinee" như thế nào?
"independent examinee" có phiên âm IPA /ˌɪndɪˈpɛndənt examinee/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "independent examinee"?
Nhiều thí sinh tự do tự học để chuẩn bị cho kỳ thi quốc gia. — Many independent examinees prepare for the national exam on their own.