Tiếng Việt
Sĩ tử tiếng Anh là gì?
sĩ tử tiếng Anh là examinee /ɪɡˌzæmɪˈniː/. Người dự thi trong các kỳ thi chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
examinee
Ví dụ câu với sĩ tử / examinee
- 1
Các sĩ tử đang ôn tập để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
The examinee studied hard to prepare for the final exam.
- 2
Các sĩ tử cần phải nắm vững kiến thức để vượt qua các kỳ thi tuyển sinh.
Examinees must master the knowledge to pass the entrance exams.
Ghi chú dùng từ sĩ tử
Sĩ tử là người thi cử trong các kỳ thi quan trọng. Các từ liên quan: 'candidate' (ứng viên), 'test-taker' (người thi), 'examination' (kỳ thi).
Video minh hoạ sĩ tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sĩ tử
Câu hỏi thường gặp về "sĩ tử"
Sĩ tử tiếng Anh là gì?
Sĩ tử tiếng Anh là "examinee" (danh từ), nghĩa là: Người dự thi trong các kỳ thi chính thức.
"examinee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"examinee" nghĩa tiếng Việt là "sĩ tử". Sĩ tử là người thi cử trong các kỳ thi quan trọng.
Phát âm "examinee" như thế nào?
"examinee" có phiên âm IPA /ɪɡˌzæmɪˈniː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "examinee"?
The examinee studied hard to prepare for the final exam. — Các sĩ tử đang ôn tập để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.