Tiếng Việt
Thích đánh nhau tiếng Anh là gì?
thích đánh nhau tiếng Anh là Enjoy Fighting /ɪnˈʤɔɪ ˈfaɪtɪŋ/. Thích tham gia vào các cuộc đánh nhau hoặc xung đột để cảm thấy vui thích hoặc hứng thú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enjoy Fighting
Ví dụ câu với thích đánh nhau / Enjoy Fighting
- 1
Anh ấy thích đánh nhau với bạn bè để thể hiện sức mạnh của mình.
He enjoys fighting with his friends to show off his strength.
- 2
Cô ấy thích đánh nhau trong các trận đấu võ thuật để thể hiện kỹ năng của mình.
She enjoys fighting in martial arts competitions to demonstrate her skills.
Ghi chú dùng từ thích đánh nhau
Thích đánh nhau thể hiện sở thích hoặc xu hướng thích xung đột, thường liên quan đến các hoạt động như võ thuật hoặc tranh cãi. Các từ liên quan: 'fight' (đánh nhau), 'conflict' (xung đột), 'combat' (chiến đấu).
Video minh hoạ thích đánh nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thích đánh nhau
- nhauplacenta
- thíchlike
- đánh nhaufight
- đứa trẻ hung hăng thích đánh nhauAggressive child
- pcccFire Fighting and Prevention
- gà chọifighting cock
- bãi chiếncease fighting
- Game đối khángFighting game
- Lấy độc trị độcFighting fire with fire
- lễ hội chọi trâuBuffalo Fighting Festival
- trò chơi đối khángfighting game
- phòng cháy chữa cháyfire fighting and prevention
Câu hỏi thường gặp về "thích đánh nhau"
Thích đánh nhau tiếng Anh là gì?
Thích đánh nhau tiếng Anh là "Enjoy Fighting" (động từ), nghĩa là: Thích tham gia vào các cuộc đánh nhau hoặc xung đột để cảm thấy vui thích hoặc hứng thú.
"Enjoy Fighting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enjoy Fighting" nghĩa tiếng Việt là "thích đánh nhau". Thích đánh nhau thể hiện sở thích hoặc xu hướng thích xung đột, thường liên quan đến các hoạt động như võ thuật hoặc tranh cãi.
Phát âm "Enjoy Fighting" như thế nào?
"Enjoy Fighting" có phiên âm IPA /ɪnˈʤɔɪ ˈfaɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enjoy Fighting"?
He enjoys fighting with his friends to show off his strength. — Anh ấy thích đánh nhau với bạn bè để thể hiện sức mạnh của mình.