Tiếng Việt
Lấy độc trị độc tiếng Anh là gì?
Lấy độc trị độc tiếng Anh là Fighting fire with fire /ˈfaɪtɪŋ faɪər wɪð faɪər/. Sử dụng phương pháp tiêu cực để chống lại tiêu cực, giống như chiến tranh bằng chiến tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fighting fire with fire
Ví dụ câu với Lấy độc trị độc / Fighting fire with fire
- 1
Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã chọn cách lấy độc trị độc để phản pháo lại đối phương.
In the debate, he chose to fight fire with fire to counter his opponent.
- 2
Khi đối mặt với sự trả đũa, cô ấy quyết định lấy độc trị độc để bảo vệ chính mình.
When faced with retaliation, she decided to fight fire with fire to defend herself.
Ghi chú dùng từ Lấy độc trị độc
Thành ngữ này mô tả việc dùng phương pháp tiêu cực để chống lại tiêu cực. Các từ liên quan: 'retaliation' (sự trả đũa), 'revenge' (sự trả thù), 'counterattack' (phản công).
Video minh hoạ Lấy độc trị độc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lấy độc trị độc
Câu hỏi thường gặp về "Lấy độc trị độc"
Lấy độc trị độc tiếng Anh là gì?
Lấy độc trị độc tiếng Anh là "Fighting fire with fire" (cụm từ), nghĩa là: Sử dụng phương pháp tiêu cực để chống lại tiêu cực, giống như chiến tranh bằng chiến tranh.
"Fighting fire with fire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fighting fire with fire" nghĩa tiếng Việt là "Lấy độc trị độc". Thành ngữ này mô tả việc dùng phương pháp tiêu cực để chống lại tiêu cực.
Phát âm "Fighting fire with fire" như thế nào?
"Fighting fire with fire" có phiên âm IPA /ˈfaɪtɪŋ faɪər wɪð faɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fighting fire with fire"?
In the debate, he chose to fight fire with fire to counter his opponent. — Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã chọn cách lấy độc trị độc để phản pháo lại đối phương.