The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thích thầm tiếng Anh là gì?

thích thầm tiếng Anh là Secretly Admire /ˈsiːkrətli ædˈmaɪər/. Yêu thích ai đó một cách kín đáo, không để lộ ra ngoài.

Hình minh hoạ "thích thầm" tiếng Anh là "Secretly Admire"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Secretly Admire

Động từ
/ˈsiːkrətli ædˈmaɪər/

Ví dụ câu với thích thầm / Secretly Admire

  1. 1

    Tôi thích thầm cô ấy từ lâu nhưng chưa bao giờ nói ra.

    I have secretly admired her for a long time but never told her.

  2. 2

    Anh ấy thích thầm cô bạn cùng lớp của mình.

    He secretly admires his classmate.

Ghi chú dùng từ thích thầm

Thích thầm là hành động yêu thích ai đó một cách kín đáo, không công khai. Các từ liên quan gồm có 'crush' (người mình thích), 'infatuation' (sự si mê), và 'admiration' (sự ngưỡng mộ).

Video minh hoạ thích thầm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thích thầm

Câu hỏi thường gặp về "thích thầm"

Thích thầm tiếng Anh là gì?

Thích thầm tiếng Anh là "Secretly Admire" (động từ), nghĩa là: Yêu thích ai đó một cách kín đáo, không để lộ ra ngoài.

"Secretly Admire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Secretly Admire" nghĩa tiếng Việt là "thích thầm". Thích thầm là hành động yêu thích ai đó một cách kín đáo, không công khai.

Phát âm "Secretly Admire" như thế nào?

"Secretly Admire" có phiên âm IPA /ˈsiːkrətli ædˈmaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Secretly Admire"?

I have secretly admired her for a long time but never told her. — Tôi thích thầm cô ấy từ lâu nhưng chưa bao giờ nói ra.