Tiếng Việt
Ngắm tranh tiếng Anh là gì?
ngắm tranh tiếng Anh là admire paintings /ədˈmaɪə ˈpeɪntɪŋz/. ngắm nhìn và đánh giá cao các tác phẩm tranh vẽ hoặc tranh sơn dầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
admire paintings
Ví dụ câu với ngắm tranh / admire paintings
- 1
Tôi thích ngắm tranh trong phòng tranh nghệ thuật.
I enjoy admiring paintings in the art gallery.
- 2
Cô ấy thường dành thời gian để ngắm tranh phong cảnh.
She often spends time admiring landscape paintings.
Ghi chú dùng từ ngắm tranh
Ngắm tranh là hành động thưởng thức và trân trọng các tác phẩm nghệ thuật tranh. Các từ liên quan: 'appreciate' (đánh giá cao), 'view' (xem), 'art' (nghệ thuật).
Video minh hoạ ngắm tranh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngắm tranh
Câu hỏi thường gặp về "ngắm tranh"
Ngắm tranh tiếng Anh là gì?
Ngắm tranh tiếng Anh là "admire paintings" (động từ), nghĩa là: ngắm nhìn và đánh giá cao các tác phẩm tranh vẽ hoặc tranh sơn dầu.
"admire paintings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"admire paintings" nghĩa tiếng Việt là "ngắm tranh". Ngắm tranh là hành động thưởng thức và trân trọng các tác phẩm nghệ thuật tranh.
Phát âm "admire paintings" như thế nào?
"admire paintings" có phiên âm IPA /ədˈmaɪə ˈpeɪntɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "admire paintings"?
I enjoy admiring paintings in the art gallery. — Tôi thích ngắm tranh trong phòng tranh nghệ thuật.