Tiếng Việt
Thiếc hàn tiếng Anh là gì?
thiếc hàn tiếng Anh là Solder /ˈsɒldər/. Kim loại dùng để hàn các mối nối trong điện tử và kim khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Solder
Ví dụ câu với thiếc hàn / Solder
- 1
Anh ấy dùng thiếc hàn để nối các dây mạch điện.
He used solder to connect the electrical wires.
- 2
Thiếc hàn giúp các linh kiện điện tử gắn chắc hơn.
Solder helps electronic components stay securely attached.
Ghi chú dùng từ thiếc hàn
Thiếc hàn là kim loại dùng trong hàn để kết nối các bộ phận kim loại hoặc điện tử. Các thuật ngữ liên quan: 'soldering' (hàn), 'soldering iron' (đầu hàn), 'flux' (chất làm sạch và giúp hàn chảy).
Video minh hoạ thiếc hàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiếc hàn
Câu hỏi thường gặp về "thiếc hàn"
Thiếc hàn tiếng Anh là gì?
Thiếc hàn tiếng Anh là "Solder" (danh từ), nghĩa là: Kim loại dùng để hàn các mối nối trong điện tử và kim khí.
"Solder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Solder" nghĩa tiếng Việt là "thiếc hàn". Thiếc hàn là kim loại dùng trong hàn để kết nối các bộ phận kim loại hoặc điện tử.
Phát âm "Solder" như thế nào?
"Solder" có phiên âm IPA /ˈsɒldər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Solder"?
He used solder to connect the electrical wires. — Anh ấy dùng thiếc hàn để nối các dây mạch điện.