The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiếc tiếng Anh là gì?

thiếc tiếng Anh là tin /tɪn/. Kim loại màu bạc, nhẹ, dễ uốn, thường dùng để làm đồ trang sức và trong ngành công nghiệp điện tử.

Hình minh hoạ "thiếc" tiếng Anh là "tin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tin

Danh từ
/tɪn/

Ví dụ câu với thiếc / tin

  1. 1

    Chúng tôi mua một chiếc nhẫn làm từ thiếc.

    We bought a ring made of tin.

  2. 2

    Thiếc thường được dùng để phủ lên các vật dụng để chống gỉ.

    Tin is often used to coat objects to prevent rust.

Ghi chú dùng từ thiếc

Thiếc là kim loại nhẹ, dễ uốn, có tính dẫn điện tốt. Các từ liên quan: 'metal' (kim loại), 'alloy' (hợp kim), 'solder' (hàn).

Video minh hoạ thiếc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thiếc

Câu hỏi thường gặp về "thiếc"

Thiếc tiếng Anh là gì?

Thiếc tiếng Anh là "tin" (danh từ), nghĩa là: Kim loại màu bạc, nhẹ, dễ uốn, thường dùng để làm đồ trang sức và trong ngành công nghiệp điện tử.

"tin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tin" nghĩa tiếng Việt là "thiếc". Thiếc là kim loại nhẹ, dễ uốn, có tính dẫn điện tốt.

Phát âm "tin" như thế nào?

"tin" có phiên âm IPA /tɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tin"?

We bought a ring made of tin. — Chúng tôi mua một chiếc nhẫn làm từ thiếc.