Tiếng Việt
Thiên văn học tiếng Anh là gì?
thiên văn học tiếng Anh là astronomy /əˈstrɑnəmi/. Ngành khoa học nghiên cứu về các thiên thể như sao, hành tinh, và các hiện tượng vũ trụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
astronomy
Ví dụ câu với thiên văn học / astronomy
- 1
Anh ấy yêu thích thiên văn học và thường xuyên quan sát bầu trời đêm.
He loves astronomy and often observes the night sky.
- 2
Các nhà thiên văn học đã phát hiện ra nhiều hành tinh mới ngoài hệ mặt trời.
Astronomers have discovered many new planets outside our solar system.
Ghi chú dùng từ thiên văn học
Thiên văn học là ngành khoa học về vũ trụ, liên quan đến các từ như 'cosmology' (vũ trụ học), 'astrophysics' (vật lý thiên văn), và 'celestial' (thuộc về trời).
Video minh hoạ thiên văn học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiên văn học
Câu hỏi thường gặp về "thiên văn học"
Thiên văn học tiếng Anh là gì?
Thiên văn học tiếng Anh là "astronomy" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu về các thiên thể như sao, hành tinh, và các hiện tượng vũ trụ.
"astronomy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"astronomy" nghĩa tiếng Việt là "thiên văn học". Thiên văn học là ngành khoa học về vũ trụ, liên quan đến các từ như 'cosmology' (vũ trụ học), 'astrophysics' (vật lý thiên văn), và 'celestial' (thuộc về trời).
Phát âm "astronomy" như thế nào?
"astronomy" có phiên âm IPA /əˈstrɑnəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "astronomy"?
He loves astronomy and often observes the night sky. — Anh ấy yêu thích thiên văn học và thường xuyên quan sát bầu trời đêm.