Tiếng Việt
Thiếu hiểu biết tiếng Anh là gì?
thiếu hiểu biết tiếng Anh là Ignorant /ˈɪɡnərənt/. Thiếu kiến thức hoặc nhận thức về một điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ignorant
Ví dụ câu với thiếu hiểu biết / Ignorant
- 1
Anh ấy rất thiếu hiểu biết về lịch sử Việt Nam.
He is very ignorant about Vietnamese history.
- 2
Cô ấy thiếu hiểu biết về cách sử dụng máy tính.
She is ignorant about how to use a computer.
Ghi chú dùng từ thiếu hiểu biết
Từ này mô tả người thiếu kiến thức hoặc hiểu biết về một lĩnh vực nào đó. Các từ liên quan: 'uninformed' (thiếu thông tin), 'unaware' (không nhận thức được), 'ignorance' (sự thiếu hiểu biết).
Video minh hoạ thiếu hiểu biết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiếu hiểu biết
Câu hỏi thường gặp về "thiếu hiểu biết"
Thiếu hiểu biết tiếng Anh là gì?
Thiếu hiểu biết tiếng Anh là "Ignorant" (tính từ), nghĩa là: Thiếu kiến thức hoặc nhận thức về một điều gì đó.
"Ignorant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ignorant" nghĩa tiếng Việt là "thiếu hiểu biết". Từ này mô tả người thiếu kiến thức hoặc hiểu biết về một lĩnh vực nào đó.
Phát âm "Ignorant" như thế nào?
"Ignorant" có phiên âm IPA /ˈɪɡnərənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ignorant"?
He is very ignorant about Vietnamese history. — Anh ấy rất thiếu hiểu biết về lịch sử Việt Nam.