The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự thiếu hiểu biết tiếng Anh là gì?

sự thiếu hiểu biết tiếng Anh là Ignorance /ˈɪɡnərəns/. Sự không biết hoặc thiếu kiến thức về một vấn đề nào đó.

Hình minh hoạ "sự thiếu hiểu biết" tiếng Anh là "Ignorance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ignorance

Danh từ
/ˈɪɡnərəns/

Ví dụ câu với sự thiếu hiểu biết / Ignorance

  1. 1

    Sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến những hiểu lầm trong giao tiếp.

    Ignorance can lead to misunderstandings in communication.

  2. 2

    Anh ấy bị phê bình vì sự thiếu hiểu biết về luật pháp.

    He was criticized for his ignorance of the law.

Ghi chú dùng từ sự thiếu hiểu biết

Ignorance là trạng thái thiếu kiến thức hoặc hiểu biết. Các từ liên quan gồm có 'knowledge' (kiến thức), 'awareness' (nhận thức), và 'education' (giáo dục).

Video minh hoạ sự thiếu hiểu biết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự thiếu hiểu biết

Câu hỏi thường gặp về "sự thiếu hiểu biết"

Sự thiếu hiểu biết tiếng Anh là gì?

Sự thiếu hiểu biết tiếng Anh là "Ignorance" (danh từ), nghĩa là: Sự không biết hoặc thiếu kiến thức về một vấn đề nào đó.

"Ignorance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ignorance" nghĩa tiếng Việt là "sự thiếu hiểu biết". Ignorance là trạng thái thiếu kiến thức hoặc hiểu biết.

Phát âm "Ignorance" như thế nào?

"Ignorance" có phiên âm IPA /ˈɪɡnərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ignorance"?

Ignorance can lead to misunderstandings in communication. — Sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến những hiểu lầm trong giao tiếp.