Tiếng Việt
Thiếu sinh quân tiếng Anh là gì?
thiếu sinh quân tiếng Anh là Junior Cadet /ˈʤuːnjə kəˈdɛt/. Học sinh thiếu sinh quân, học sinh trong chương trình huấn luyện quân sự tại trường học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Junior Cadet
Ví dụ câu với thiếu sinh quân / Junior Cadet
- 1
The junior cadet was proud to wear his uniform.
Thiếu sinh quân tự hào khi khoác lên mình bộ quân phục.
- 2
She trained as a junior cadet before joining the army.
Cô ấy đã huấn luyện như một thiếu sinh quân trước khi gia nhập quân đội.
Ghi chú dùng từ thiếu sinh quân
Thiếu sinh quân là học sinh tham gia chương trình huấn luyện quân sự. Các từ liên quan: 'military training' (đào tạo quân sự), 'cadet' (thiếu sinh quân), 'recruit' (lính mới).
Video minh hoạ thiếu sinh quân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiếu sinh quân
Câu hỏi thường gặp về "thiếu sinh quân"
Thiếu sinh quân tiếng Anh là gì?
Thiếu sinh quân tiếng Anh là "Junior Cadet" (danh từ), nghĩa là: Học sinh thiếu sinh quân, học sinh trong chương trình huấn luyện quân sự tại trường học.
"Junior Cadet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Junior Cadet" nghĩa tiếng Việt là "thiếu sinh quân". Thiếu sinh quân là học sinh tham gia chương trình huấn luyện quân sự.
Phát âm "Junior Cadet" như thế nào?
"Junior Cadet" có phiên âm IPA /ˈʤuːnjə kəˈdɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Junior Cadet"?
Thiếu sinh quân tự hào khi khoác lên mình bộ quân phục. — The junior cadet was proud to wear his uniform.