The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quân tiếng Anh là gì?

quân tiếng Anh là army /ˈɑːrmi/. quân là lực lượng vũ trang của một quốc gia, thường gồm binh sĩ và phương tiện chiến tranh để bảo vệ đất nước.

Hình minh hoạ "quân" tiếng Anh là "army"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

army

Danh từ
/ˈɑːrmi/

Ví dụ câu với quân / army

  1. 1

    Quân đội đã được huy động để bảo vệ biên giới.

    The army was mobilized to defend the border.

  2. 2

    Anh ấy gia nhập quân đội sau khi tốt nghiệp.

    He joined the army after graduation.

Ghi chú dùng từ quân

Quân thường liên quan đến lực lượng vũ trang hoặc binh lính. Các từ liên quan: 'military' (quân sự), 'soldier' (binh sĩ), 'war' ( chiến tranh).

Video minh hoạ quân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với quân

Câu hỏi thường gặp về "quân"

Quân tiếng Anh là gì?

Quân tiếng Anh là "army" (danh từ), nghĩa là: quân là lực lượng vũ trang của một quốc gia, thường gồm binh sĩ và phương tiện chiến tranh để bảo vệ đất nước.

"army" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"army" nghĩa tiếng Việt là "quân". Quân thường liên quan đến lực lượng vũ trang hoặc binh lính.

Phát âm "army" như thế nào?

"army" có phiên âm IPA /ˈɑːrmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "army"?

The army was mobilized to defend the border. — Quân đội đã được huy động để bảo vệ biên giới.