Tiếng Việt
Thỉnh thị tiếng Anh là gì?
thỉnh thị tiếng Anh là consult /kənˈsʌlt/. Thỉnh thị là hành động hỏi ý kiến hoặc xin lời khuyên từ người có thẩm quyền hoặc kiến thức để đưa ra quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
consult
Ví dụ câu với thỉnh thị / consult
- 1
Chủ tịch đã thỉnh thị các cố vấn trước khi quyết định dự án mới.
The CEO consulted with the advisors before making the new project decision.
- 2
Bạn nên thỉnh thị ý kiến của giáo viên về bài tập này.
You should consult your teacher about this assignment.
Ghi chú dùng từ thỉnh thị
Thỉnh thị là hành động hỏi ý kiến hoặc xin lời khuyên. Các từ liên quan gồm 'consult' (tham khảo), 'advise' (khuyên bảo), 'recommend' (đề xuất).
Video minh hoạ thỉnh thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thỉnh thị
Câu hỏi thường gặp về "thỉnh thị"
Thỉnh thị tiếng Anh là gì?
Thỉnh thị tiếng Anh là "consult" (động từ), nghĩa là: Thỉnh thị là hành động hỏi ý kiến hoặc xin lời khuyên từ người có thẩm quyền hoặc kiến thức để đưa ra quyết định.
"consult" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"consult" nghĩa tiếng Việt là "thỉnh thị". Thỉnh thị là hành động hỏi ý kiến hoặc xin lời khuyên.
Phát âm "consult" như thế nào?
"consult" có phiên âm IPA /kənˈsʌlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "consult"?
The CEO consulted with the advisors before making the new project decision. — Chủ tịch đã thỉnh thị các cố vấn trước khi quyết định dự án mới.