Tiếng Việt
Thỉnh giảng tiếng Anh là gì?
thỉnh giảng tiếng Anh là visiting lecture /ˈvɪzətɪŋ ˈlɛkʧər/. Giảng viên thỉnh giảng là người giảng dạy tạm thời tại một trường đại học hoặc cao đẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
visiting lecture
Ví dụ câu với thỉnh giảng / visiting lecture
- 1
The university invited a visiting lecturer from abroad.
Trường đại học mời một giảng viên thỉnh giảng từ nước ngoài.
- 2
She gave a series of lectures as a visiting lecturer last semester.
Cô ấy đã giảng dạy một loạt bài giảng như một giảng viên thỉnh giảng kỳ trước.
Ghi chú dùng từ thỉnh giảng
Thỉnh giảng là hình thức giảng dạy tạm thời, thường liên quan đến các giảng viên đến từ nơi khác. Các thuật ngữ liên quan: giảng viên (lecturer), giảng dạy (teaching), đại học (university).
Video minh hoạ thỉnh giảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thỉnh giảng
Câu hỏi thường gặp về "thỉnh giảng"
Thỉnh giảng tiếng Anh là gì?
Thỉnh giảng tiếng Anh là "visiting lecture" (danh từ), nghĩa là: Giảng viên thỉnh giảng là người giảng dạy tạm thời tại một trường đại học hoặc cao đẳng.
"visiting lecture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"visiting lecture" nghĩa tiếng Việt là "thỉnh giảng". Thỉnh giảng là hình thức giảng dạy tạm thời, thường liên quan đến các giảng viên đến từ nơi khác.
Phát âm "visiting lecture" như thế nào?
"visiting lecture" có phiên âm IPA /ˈvɪzətɪŋ ˈlɛkʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "visiting lecture"?
Trường đại học mời một giảng viên thỉnh giảng từ nước ngoài. — The university invited a visiting lecturer from abroad.