Tiếng Việt
Thợ cắt tóc nữ tiếng Anh là gì?
thợ cắt tóc nữ tiếng Anh là female hairdresser /ˈfiˌmeɪl ˈhɛrˌdrɛsər/. Người phụ nữ làm nghề cắt tóc và tạo kiểu tóc cho khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
female hairdresser
Ví dụ câu với thợ cắt tóc nữ / female hairdresser
- 1
Cô ấy là một thợ cắt tóc nữ rất nổi tiếng trong thành phố.
She is a very famous female hairdresser in the city.
- 2
Các thợ cắt tóc nữ thường làm việc tại các salon lớn.
Female hairdressers often work at large salons.
Ghi chú dùng từ thợ cắt tóc nữ
Thợ cắt tóc nữ là người phụ nữ chuyên nghiệp trong lĩnh vực làm tóc. Các từ liên quan: 'barber' (thợ cắt tóc nam), 'stylist' (nhà tạo mẫu tóc), 'salon' (tiệm làm tóc).
Video minh hoạ thợ cắt tóc nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thợ cắt tóc nữ
Câu hỏi thường gặp về "thợ cắt tóc nữ"
Thợ cắt tóc nữ tiếng Anh là gì?
Thợ cắt tóc nữ tiếng Anh là "female hairdresser" (danh từ), nghĩa là: Người phụ nữ làm nghề cắt tóc và tạo kiểu tóc cho khách hàng.
"female hairdresser" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"female hairdresser" nghĩa tiếng Việt là "thợ cắt tóc nữ". Thợ cắt tóc nữ là người phụ nữ chuyên nghiệp trong lĩnh vực làm tóc.
Phát âm "female hairdresser" như thế nào?
"female hairdresser" có phiên âm IPA /ˈfiˌmeɪl ˈhɛrˌdrɛsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "female hairdresser"?
She is a very famous female hairdresser in the city. — Cô ấy là một thợ cắt tóc nữ rất nổi tiếng trong thành phố.