Tiếng Việt
Thổ dân da đỏ tiếng Anh là gì?
thổ dân da đỏ tiếng Anh là Native Americans /ˈneɪtɪv əˈmɛrəkənz/. Người bản địa của Bắc Mỹ trước khi người châu Âu đến định cư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Native Americans
Ví dụ câu với thổ dân da đỏ / Native Americans
- 1
Người thổ dân da đỏ sống trong các cộng đồng nhỏ và có nền văn hóa đặc trưng.
Native Americans have a rich cultural heritage that dates back thousands of years.
- 2
Các lễ hội của người thổ dân da đỏ phản ánh mối liên hệ sâu sắc với thiên nhiên.
Many Native Americans participate in traditional ceremonies to honor their ancestors.
Ghi chú dùng từ thổ dân da đỏ
Thổ dân da đỏ là thuật ngữ chỉ các nhóm người bản địa ở Bắc Mỹ, còn gọi là người da đỏ hoặc người Mỹ bản địa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Indigenous peoples' (người bản địa), 'First Nations' (Các dân tộc thiểu số đầu tiên), và 'Aboriginal' (người thổ dân).
Video minh hoạ thổ dân da đỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thổ dân da đỏ
Câu hỏi thường gặp về "thổ dân da đỏ"
Thổ dân da đỏ tiếng Anh là gì?
Thổ dân da đỏ tiếng Anh là "Native Americans" (danh từ), nghĩa là: Người bản địa của Bắc Mỹ trước khi người châu Âu đến định cư.
"Native Americans" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Native Americans" nghĩa tiếng Việt là "thổ dân da đỏ". Thổ dân da đỏ là thuật ngữ chỉ các nhóm người bản địa ở Bắc Mỹ, còn gọi là người da đỏ hoặc người Mỹ bản địa.
Phát âm "Native Americans" như thế nào?
"Native Americans" có phiên âm IPA /ˈneɪtɪv əˈmɛrəkənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Native Americans"?
Native Americans have a rich cultural heritage that dates back thousands of years. — Người thổ dân da đỏ sống trong các cộng đồng nhỏ và có nền văn hóa đặc trưng.