The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thổ dân tiếng Anh là gì?

thổ dân tiếng Anh là aborigine /ˌæbəˈrɪʤəni/. Người bản địa, cư dân nguyên thủy của một khu vực.

Hình minh hoạ "thổ dân" tiếng Anh là "aborigine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

aborigine

Danh từ
/ˌæbəˈrɪʤəni/

Ví dụ câu với thổ dân / aborigine

  1. 1

    Người thổ dân sống gần rừng rậm.

    The aborigine lived near the jungle.

  2. 2

    Các thổ dân có nền văn hóa đặc trưng riêng.

    Aborigines have a unique cultural heritage.

Ghi chú dùng từ thổ dân

Thổ dân là người bản địa của một vùng đất. Các từ liên quan: indigenous (bản địa), native (bản địa), tribal (bộ lạc).

Video minh hoạ thổ dân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thổ dân

Câu hỏi thường gặp về "thổ dân"

Thổ dân tiếng Anh là gì?

Thổ dân tiếng Anh là "aborigine" (danh từ), nghĩa là: Người bản địa, cư dân nguyên thủy của một khu vực.

"aborigine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"aborigine" nghĩa tiếng Việt là "thổ dân". Thổ dân là người bản địa của một vùng đất.

Phát âm "aborigine" như thế nào?

"aborigine" có phiên âm IPA /ˌæbəˈrɪʤəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "aborigine"?

The aborigine lived near the jungle. — Người thổ dân sống gần rừng rậm.