The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thợ điện lạnh tiếng Anh là gì?

thợ điện lạnh tiếng Anh là refrigeration electrician /rɪˌfrɪʤəˈreɪʃən ɪlɛkˈtrɪʃən/. Thợ điện lạnh là người chuyên lắp đặt, sửa chữa các hệ thống làm lạnh và điều hòa không khí.

Hình minh hoạ "thợ điện lạnh" tiếng Anh là "refrigeration electrician"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

refrigeration electrician

Danh từ
/rɪˌfrɪʤəˈreɪʃən ɪlɛkˈtrɪʃən/

Ví dụ câu với thợ điện lạnh / refrigeration electrician

  1. 1

    Anh ấy là thợ điện lạnh giỏi, có thể sửa chữa mọi loại máy điều hòa.

    He is a skilled refrigeration electrician who can fix all types of air conditioners.

  2. 2

    Cần gọi thợ điện lạnh để bảo trì hệ thống làm lạnh trong nhà máy.

    We need to call a refrigeration electrician to maintain the cooling system in the factory.

Ghi chú dùng từ thợ điện lạnh

Thợ điện lạnh chuyên về các thiết bị làm lạnh và điều hòa không khí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'air conditioning technician' (kỹ thuật viên điều hòa), 'HVAC technician' (kỹ thuật viên hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí), và 'refrigerant' (chất làm lạnh).

Video minh hoạ thợ điện lạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thợ điện lạnh

Câu hỏi thường gặp về "thợ điện lạnh"

Thợ điện lạnh tiếng Anh là gì?

Thợ điện lạnh tiếng Anh là "refrigeration electrician" (danh từ), nghĩa là: Thợ điện lạnh là người chuyên lắp đặt, sửa chữa các hệ thống làm lạnh và điều hòa không khí.

"refrigeration electrician" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"refrigeration electrician" nghĩa tiếng Việt là "thợ điện lạnh". Thợ điện lạnh chuyên về các thiết bị làm lạnh và điều hòa không khí.

Phát âm "refrigeration electrician" như thế nào?

"refrigeration electrician" có phiên âm IPA /rɪˌfrɪʤəˈreɪʃən ɪlɛkˈtrɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "refrigeration electrician"?

He is a skilled refrigeration electrician who can fix all types of air conditioners. — Anh ấy là thợ điện lạnh giỏi, có thể sửa chữa mọi loại máy điều hòa.