The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kìm điện tiếng Anh là gì?

kìm điện tiếng Anh là electrician's pliers /ˈfaɪərɪŋ pɪn/. Kìm điện là dụng cụ cầm tay dùng để cắt, uốn hoặc giữ các dây điện và kim loại nhỏ.

Hình minh hoạ "kìm điện" tiếng Anh là "electrician's pliers"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

electrician's pliers

Danh từ
/ˈfaɪərɪŋ pɪn/

Ví dụ câu với kìm điện / electrician's pliers

  1. 1

    Tôi dùng kìm điện để cắt dây điện trong sửa chữa điện.

    I used the electrician's pliers to cut the electrical wire.

  2. 2

    Kìm điện rất cần thiết trong công việc điện tử.

    Electrician's pliers are essential in electronic work.

Ghi chú dùng từ kìm điện

Kìm điện là dụng cụ cầm tay quan trọng trong ngành điện và điện tử, giúp cắt và uốn dây. Các từ liên quan: 'pliers' (kìm), 'wire cutter' (kềm cắt dây), 'electrical tools' (dụng cụ điện).

Video minh hoạ kìm điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kìm điện

Câu hỏi thường gặp về "kìm điện"

Kìm điện tiếng Anh là gì?

Kìm điện tiếng Anh là "electrician's pliers" (danh từ), nghĩa là: Kìm điện là dụng cụ cầm tay dùng để cắt, uốn hoặc giữ các dây điện và kim loại nhỏ.

"electrician's pliers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"electrician's pliers" nghĩa tiếng Việt là "kìm điện". Kìm điện là dụng cụ cầm tay quan trọng trong ngành điện và điện tử, giúp cắt và uốn dây.

Phát âm "electrician's pliers" như thế nào?

"electrician's pliers" có phiên âm IPA /ˈfaɪərɪŋ pɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "electrician's pliers"?

I used the electrician's pliers to cut the electrical wire. — Tôi dùng kìm điện để cắt dây điện trong sửa chữa điện.